tuổi tôi

Học thuật
Thân thiện
tuổi tôi

Đứa bé đầy tuổi tôi và được tổ chức sinh nhật đầu tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi của một đứa trẻ vừa tròn mười hai tháng: "Tuổi tôi" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ mốc thời gian một đứa trẻ được tròn một tuổi (đủ 12 tháng tuổi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa bé sắp đầy tuổi tôi. (Đứa bé sắp tròn một tuổi.)
    • Ngày mai cháu đầy tuổi tôi. (Ngày mai cháu tròn một tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầy tuổi tôi": Cụm từ cố định dùng để chỉ việc một đứa trẻ đã tròn một tuổi, thường gắn với các nghi lễ hoặc sự kiện như cai sữa.
    • Đầy tuổi tôi thì cai sữa. (Khi tròn một tuổi thì thôi mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuổi (danh từ): Chỉ khoảng thời gian một người hoặc vật đã tồn tại, tính từ khi sinh ra.

    • Đứa bé lên ba tuổi. (Đứa bé được ba tuổi.)
  • Một tuổi (cụm danh từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn, cùng nghĩa với "tuổi tôi".

    • nhà tôi vừa tròn một tuổi. (Con tôi vừa tròn một tuổi.)
Lưu ý về từ vựng
  • "Tuổi tôi" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ hoặc lời nói của người cao tuổi. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "một tuổi", "tròn tuổi" hoặc "đầy năm" thay thế.
tuổi tôi

Đứa bé đầy tuổi tôi và được tổ chức sinh nhật đầu tiên.

  1. Tuổi đứa trẻ được đúng mười hai tháng: Đầy tuổi tôi thì cai sữa.